Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“showrooms” là số nhiều của showroom — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11151

showroom

//

* danh từ
  • nơi trưng bày; phòng để trưng bày (hàng hoá để bán ); phòng triển lãm
Biến thể từ showrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area where merchandise (such as cars) can be displayed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...