Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shredder

/'ʃredә/ phổ biến #21482

“shredders” là số nhiều của shredder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shredders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shredder

//

* danh từ
  • thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that shreds documents (usually in order to prevent the wrong people from reading them)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...