Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shredders” là số nhiều của shredder — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21482

shredder

//

* danh từ
  • thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)
Biến thể từ shredders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that shreds documents (usually in order to prevent the wrong people from reading them)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...