shredder
/'ʃredә/ phổ biến #21482
“shredders” là số nhiều của shredder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shredders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shredder
//
* danh từ- thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device that shreds documents (usually in order to prevent the wrong people from reading them)