shredding
phổ biến #36373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shredding
//
* danh từ- sự xé nhỏ, sự băm, sự nghiền vụn
Định nghĩa tiếng Anh
v tear into shreds
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v tear into shreds
Đang tải...