Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrew-mouse

/ʃru:maus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrew-mouse

/ʃru:maus/

danh từ

  • (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...