Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11036

shrewd

/ʃru:d/

tính từ

  • khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo
    • a shrewd face: mặt khôn
    • a shrewd reasoning: sự lập luận sắc
  • đau đớn, nhức nhối
  • buốt, thấu xương (rét)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by practical hardheaded intelligence\ns used of persons

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...