Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrieval

/'ʃri:vəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrieval

//

* tính từ
  • thuộc quận trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a sheriff.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...