Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shrinkable

/'ʃriɳkəbl/

tính từ

  • có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being shrunk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...