Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrinkable

/'ʃriɳkəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrinkable

/'ʃriɳkəbl/

tính từ

  • có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being shrunk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...