Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrove

/ʃraiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrove

/ʃraiv/

ngoại động từ shrived

/ʃraivd/, shrove
/ʃrouv/, shriven
/'ʃrivn/ (từ cổ,nghĩa cổ)
  • nghe (ai) xưng tội
  • dạng bị động tha tội
    • to shrive oneself: xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

v grant remission of a sin to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...