shrove tuesday
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrove tuesday
//
* danh từ(Shrove Tuesday)+ngày trước tuần chay (hôm đó mọi người đi xưng tội)- thứ ba trước thứ tư lễ Tro
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...