shun
“shuns” là ngôi 3 số ít của shun — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He decided to shun all negative influences in his life.”Anh quyết định tránh xa tất cả những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shun
/ʃʌn/
ngoại động từ
- tránh, xa lánh, lảng xa
Định nghĩa tiếng Anh
v. avoid and stay away from deliberately; stay clear of