Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shun

/ʃʌn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9114

“shuns” là ngôi 3 số ít của shun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tránh, xa lánh, lảng xa động từ

“He decided to shun all negative influences in his life.”Anh quyết định tránh xa tất cả những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shun

/ʃʌn/

ngoại động từ

  • tránh, xa lánh, lảng xa
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid and stay away from deliberately; stay clear of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...