shunter
//
* danh từ- người bẻ ghi (ở đường sắt trong mỏ)
- đầu tàu để chuyển đường
- bộ rẽ nhánh (đường dây điện thoại)
Biến thể từ
shunters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small locomotive used to move cars around but not to make trips