shunter
/'ʃʌntә/
“shunters” là số nhiều của shunter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shunters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shunter
//
* danh từ- người bẻ ghi (ở đường sắt trong mỏ)
- đầu tàu để chuyển đường
- bộ rẽ nhánh (đường dây điện thoại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small locomotive used to move cars around but not to make trips