Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11685

shutdown

//

  • sự đóng cửa, sự kết thúc
Biến thể từ shutdowns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n termination of operations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...