shutdown
/'ʃʌtdaun/ Collins ★ phổ biến #11685
“shutdowns” là số nhiều của shutdown — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tắt máy
phrasalv
“I always shutdown my computer before going to bed.”Tôi luôn tắt máy tính trước khi đi ngủ.
Biến thể từ
shutdowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shutdown
//
- sự đóng cửa, sự kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh
n termination of operations