shuttlecock
/'ʃʌtlkɔk/
danh từ
- quả cầu lông
Biến thể từ
shuttlecocks số nhiều
shuttlecocked quá khứ phân từ
shuttlecocking hiện tại phân từ
shuttlecocked quá khứ
shuttlecocks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers\nv. send or toss to and fro, like a shuttlecock