Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shuttlecocked” là quá khứ phân từ của shuttlecock — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38058

shuttlecock

/'ʃʌtlkɔk/

danh từ

  • quả cầu lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers\nv. send or toss to and fro, like a shuttlecock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...