Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shyster

/'ʃaistə/ phổ biến #35395

“shysters” là số nhiều của shyster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shysters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shyster

/'ʃaistə/

danh từ, (từ lóng)

  • luật sự thủ đoạn, luật sự láu cá
  • người không có lương tâm nghề nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person (especially a lawyer or politician) who uses unscrupulous or unethical methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...