shyster
/'ʃaistə/ phổ biến #35395
“shysters” là số nhiều của shyster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shysters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shyster
/'ʃaistə/
danh từ, (từ lóng)
- luật sự thủ đoạn, luật sự láu cá
- người không có lương tâm nghề nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person (especially a lawyer or politician) who uses unscrupulous or unethical methods