Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siamang

/'saiəmæɳ/

“siamangs” là số nhiều của siamang — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ siamangs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siamang

/'saiəmæɳ/

danh từ

  • (động vật học) vượn mực (trong nhóm thấp nhất của khỉ dạng người)
Định nghĩa tiếng Anh

n large black gibbon of Sumatra having the 2nd and 3rd toes partially united by a web

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...