Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siamese

/,saiə'mi:z/ phổ biến #20696

“siamesed” là quá khứ của siamese — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ siamesed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siamese

/,saiə'mi:z/

tính từ

  • (thuộc) Thái lan

danh từ, số nhiều không đổi

  • người Thái lan
  • tiếng Thái lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inlet with two or more couplings to which a hose can be attached so that fire engines can pump water into the sprinkler system of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...