Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siccative

/'sikətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siccative

/'sikətiv/

danh từ

  • chất làm mau khô; mau khô
    • siccative oil: dầu mau khô

danh từ

  • chất làm mau khô
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance that promotes drying (e.g., calcium oxide absorbs water and is used to remove moisture)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...