sickness benefit
/ˈsɪknɪs ˈbenifit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sickness benefit
//
* danh từ- trợ cấp ốm đau (do nhà nước trả)
Từ điển Anh–Việt
112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...