sickness
/'siknis/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7417
“sicknesses” là số nhiều của sickness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng không khỏe hoặc bệnh tật
danh từ
“She took a day off work because of her sickness.”Cô ấy đã nghỉ làm một ngày vì bệnh tật.
Biến thể từ
sicknesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sickness
/'siknis/
danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn
- bệnh
- falling sickness: (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
- sự buồn nôn; sự nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh
n. defectiveness or unsoundness