Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sickness

/'siknis/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7417

“sicknesses” là số nhiều của sickness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng không khỏe hoặc bệnh tật danh từ

“She took a day off work because of her sickness.”Cô ấy đã nghỉ làm một ngày vì bệnh tật.

Biến thể từ sicknesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sickness

/'siknis/

danh từ

  • sự đau yếu; bệnh hoạn
  • bệnh
    • falling sickness: (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
  • sự buồn nôn; sự nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. defectiveness or unsoundness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...