Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-line

/'saidlain/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) đường biên
  • (số nhiều) khu vực ngoài đường biên (cho khán giả ngồi)
  • đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...)
  • nghề phụ, nghề tay trái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...