Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-line

/'saidlain/

“side-lined” là quá khứ phân từ của side-line — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-line

/'saidlain/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) đường biên
  • (số nhiều) khu vực ngoài đường biên (cho khán giả ngồi)
  • đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...)
  • nghề phụ, nghề tay trái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...