Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-splitting

/said ˈsplitiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-splitting

//

* tính từ
  • làm cho cười nắc nẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...