Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-step

/'saidstep/

danh từ

  • sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
  • bậc xe (ở bên hông xe)

ngoại động từ

  • tránh sang bên, né (đen & bóng)
    • to side-step a difficulty: tránh một sự khó khăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...