Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-step

/'saidstep/

“side-steps” là ngôi 3 số ít của side-step — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-step

/'saidstep/

danh từ

  • sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
  • bậc xe (ở bên hông xe)

ngoại động từ

  • tránh sang bên, né (đen & bóng)
    • to side-step a difficulty: tránh một sự khó khăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...