Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-wind

/'said'wində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-wind

/'said'wində/

danh từ

  • gió tạt ngang
  • ảnh hưởng gián tiếp, nguồn giáp tiếp
    • the announcement reached us by a side-wind: lời công bố đó đến tai chúng tôi do một nguồn gián tiếp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...