Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sidesman

//

* danh từ
  • số nhiều sidesmen
  • phụ tá của hội đồng giáo xứ
Biến thể từ sidesmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Church of England) an assistant to the churchwarden; collects offerings of money in the church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...