Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidesman

/'saidzmәn/

“sidesmen” là số nhiều của sidesman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sidesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidesman

//

* danh từ
  • số nhiều sidesmen
  • phụ tá của hội đồng giáo xứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Church of England) an assistant to the churchwarden; collects offerings of money in the church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...