Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sideward

/'saidwəd/

tính từ

  • về một bên; về một phía
    • sideward motion: sự di chuyển về một phía
Định nghĩa tiếng Anh

r. toward one side

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...