Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siding

/'saidiɳ/ phổ biến #13415

“sidings” là số nhiều của siding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siding

/'saidiɳ/

danh từ

  • đường tàu tránh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short stretch of railroad track used to store rolling stock or enable trains on the same line to pass n. material applied to the outside of a building to make it weatherproof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...