sienna
/si'enə/ phổ biến #20288
“siennas” là số nhiều của sienna — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
màu nâu đỏ
tính từ
“The painting features sienna hues.”Bức tranh có các sắc thái màu nâu đỏ.
Biến thể từ
siennas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sienna
/si'enə/
danh từ
- đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ)
- bột màu xiena
- màu đất xiena, màu hung đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an earth color containing ferric oxides; used as a pigment