Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sienna

/si'enə/ phổ biến #20288

“siennas” là số nhiều của sienna — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu nâu đỏ tính từ

“The painting features sienna hues.”Bức tranh có các sắc thái màu nâu đỏ.

Biến thể từ siennas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sienna

/si'enə/

danh từ

  • đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ)
  • bột màu xiena
  • màu đất xiena, màu hung đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an earth color containing ferric oxides; used as a pigment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...