sieve
/siv/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #17578
Biến thể từ
sieves số nhiều
sieved quá khứ phân từ
sieving hiện tại phân từ
sieved quá khứ
sieves ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sieve
/siv/
danh từ
- cái giần, cái sàng, cái rây
- người hay ba hoa; người hay hở chuyện
ngoại động từ
- giần, sàng, rây
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strainer for separating lumps from powdered material or grading particles v. check and sort carefully v. distinguish and separate out