Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sieve

/siv/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #17578

“sieving” là hiện tại phân từ của sieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sieve

//

  • sàng
  • s. of Eratoshenes sàng Eratoxten
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strainer for separating lumps from powdered material or grading particles v. check and sort carefully v. distinguish and separate out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...