sifter
/'siftə/ phổ biến #32450
“sifters” là số nhiều của sifter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sifters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sifter
/'siftə/
danh từ
- người sàng, người rây
- máy sàng, máy rây
Định nghĩa tiếng Anh
n. a household sieve (as for flour)