Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9075

sighting

//

* danh từ
  • sự trông thấy; sự bị trông thấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of observing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...