Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sightly

/'saitli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sightly

/'saitli/

tính từ

  • đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương
Định nghĩa tiếng Anh

s very pleasing to the eye

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...