Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sightseers” là số nhiều của sightseer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29263

sightseer

/'sait,si:ə/

danh từ

  • người đi tham quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tourist who is visiting sights of interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...