Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sigma

/'si^mә/ phổ biến #23762

“sigmas” là số nhiều của sigma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hệ số danh từ

“The sigma value indicates variability.”Giá trị sigma chỉ ra sự biến đổi.

Biến thể từ sigmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sigma

//

  • xicma (σ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 18th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...