sign-painter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sign-painter
/'sain,peintə/
-writer)/'sain,raitə/
danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...