Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signalman

/'signәlmәn/
Biến thể từ signalmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signalman

//

* danh từ
  • số nhiều signalmen
  • người điều khiển tín hiệu trên một đường xe lửa; người đánh tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a railroad employee in charge of signals and point in a railroad yard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...