Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signalmen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signalmen

//

* danh từ số nhiều của signalman
  • xem signalman
Định nghĩa tiếng Anh

n. a railroad employee in charge of signals and point in a railroad yard

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...