Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signalmen

//

* danh từ số nhiều của signalman
  • xem signalman
Định nghĩa tiếng Anh

n. a railroad employee in charge of signals and point in a railroad yard

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...