Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signpost

/'sinpoust/ phổ biến #21771

“signposts” là số nhiều của signpost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biển chỉ đường danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signpost

/'sinpoust/

danh từ

  • biển chỉ đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a post bearing a sign that gives directions or shows the way v. mark with a signpost, as of a path

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...