signpost
/'sinpoust/ phổ biến #21771
“signposts” là số nhiều của signpost — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biển chỉ đường
danh từ
Biến thể từ
signposts số nhiều
signposted quá khứ phân từ
signposted quá khứ
signposting hiện tại phân từ
signposts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
signpost
/'sinpoust/
danh từ
- biển chỉ đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a post bearing a sign that gives directions or shows the way v. mark with a signpost, as of a path