Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silence — examination in progress

/ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/

Nghĩa thường dùng

(biển báo) giữ im lặng — đang có kỳ thi cụm từ

“A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.”Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...