Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silted

/sɪltid/
Biến thể từ silted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silted

//

* tính từ
  • bị đọng bùn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Silt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...