silver birch
/ˈsilvə bɜ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver birch
//
* danh từ- cây bạch dương
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...