silver fox
/'silvə'fɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver fox
/'silvə'fɔks/
danh từ
- (động vật học) cáo xám bạc
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...