silver jubilee
/ˈsilvə ˈdʒu:bəˌli:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver jubilee
//
* danh từ- lễ kỷ niệm lần thứ 25
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...