silver solder
/'silvə'sɔldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver solder
/'silvə'sɔldə/
danh từ
- hợp kim (để) hàn bạc
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...