Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver-grey

/'silvə'grei/

tính từ

  • xám bạc
Biến thể từ silver-greys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s of grey resembling silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...